xen kẽ

xen kẽ

Các lớp than và sỏi được xếp xen kẽ để lọc nước.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sắp xếp hoặc xuất hiện lần lượt, cái này nối tiếp cái kia một cách đều đặn: "xen kẽ" chỉ hành động đặt các đối tượng, sự vật, hoặc sự kiện vào vị trí nối tiếp nhau theo một trật tự luân phiên, không liên tục cùng một loại.
    • Tồn tại hoặc diễn ra đan xen giữa các yếu tố khác nhau: "xen kẽ" mô tả trạng thái hai hoặc nhiều thứ khác loại cùng hiện diện, nối tiếp nhau trong không gian hoặc thời gian.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Rừng xen kẽ với đồng cỏ. (Các khu rừng đồng cỏ nằm luân phiên nhau, tạo thành cảnh quan đa dạng.)
    • Xếp than sỏi thành lớp xen kẽ để lọc nước. (Đặt than sỏi thành các lớp nối tiếp nhau, mỗi lớp một loại, nhằm mục đích lọc nước.)
    • Các tiết mục hát múa xen kẽ nhau trong chương trình. (Các bài hát điệu múa lần lượt xuất hiện, không tiết mục nào cùng loại liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xen kẽ thế hệ" (sinh vật học, sinh lý học): hiện tượng các thế hệ sinh vật khác nhau ( dụ: thế hệ đơn bội lưỡng bội) nối tiếp nhau trong vòng đời.

    • thực vật, hiện tượng xen kẽ thế hệ phổ biến. (Các thế hệ thể giao tử thể bào tử lần lượt xuất hiện trong chu kỳ sống của cây.)
  • "xen kẽ ngày đêm": mô tả sự luân phiên giữa ban ngày ban đêm.

    • Cuộc sống diễn ra theo nhịp xen kẽ ngày đêm. (Ngày đêm thay phiên nhau một cách đều đặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Xen (động từ): chèn vào giữa, chen vào.

    • Xen vào câu chuyện của người khác. (Chèn lời nói vào giữa cuộc trò chuyện.)
  • Kẽ (danh từ): khoảng trống hẹp giữa hai vật.

    • Kẽ răng. (Khoảng trống giữa các răng.)
  • Đan xen (động từ): đặt lẫn vào nhau, tương tự "xen kẽ" nhưng thường nhấn mạnh sự pha trộn phức tạp.

    • Các màu sắc đan xen tạo nên bức tranh sống động. (Các màu sắc lẫn vào nhau một cách hài hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Luân phiên: thay phiên nhau theo thứ tự.
    • Hai đội luân phiên nhau ra sân. (Hai đội thay thế nhau để thi đấu.)
  • Nối tiếp: tiếp nối nhau, cái này sau cái kia.
    • Các sự kiện nối tiếp nhau xảy ra. (Các sự kiện diễn ra liên tục, hết cái này đến cái kia.)
  • Đan xen: pha trộn, lẫn vào nhau (thường chỉ sự phức tạp hơn "xen kẽ").
Thành ngữ liên quan
  • Xen kẽ như răng lược: mô tả sự sắp xếp đều đặn, cái nọ cái kia nối tiếp nhau, giống như răng của chiếc lược.
    • Các hàng cây được trồng xen kẽ như răng lược. (Các hàng cây nối tiếp nhau đều đặn thẳng hàng.)